KD Laptop : 0938.1111.28 - 0934.786.754 KD máy tính bàn : 0933.716.728 Hỗ trợ kỹ thuật: 0934.758.854

Bảng so sánh tốc độ CPU Intel tháng 6 năm 2017

06/16/2017
bởi

Bảng danh sách CPU Intel tháng 6 năm 2017 này được đo bằng các phần mềm kiểm tra hiệu năng : Cinebech 11 và NovaBench. Nếu bạn muốn biết tốc độ xử lý của CPU Intel nào manh nhất thì đây là bảng danh sách dành cho bạn với Intel Core i7 dòng HQ, HK và MX được xếp từ cao xuống thấp. Chúc bạn tìm được laptop giá rẻ phù hợp.

Xếp hạng Vi xử lý Intel Cinebench 11 NovaBench CPU Cinebench 15
1  Intel Core i7-6820HK (@ 4 GHz) 9.66 948 733
2  Intel Core i7-7820HK (@ 3.8GHz) 9.23 1002 849
3  Intel Core i7-7820HK 8.39 893 762
4  Intel Core i7-7700HQ 8.19 895 735
5  Intel Core i7-4930MX 8.11 858 -
6  Intel Core i7-4900MQ 7.52 807 -
7  Intel Core i7-6700HQ 7.49 836 681
8  Intel Core i7-4800MQ 7.3 785 -
9  Intel Core i7-3840QM 7.29 789 -
10  Intel Core i7-4710HQ 7.22 769 662
11  Intel Core i7-4720HQ 7.16 788 678
12  Intel Core i7-4700MQ 7.03 745 634
13  Intel Core i7-4700HQ 7.01 746 -
14  Intel Core i7-3740QM 6.92 785 -
15  Intel Core i7-4860HQ 6.9 769 637
16  Intel Core i7-4712MQ 6.57 727 -
17  Intel Core i7-3630QM 6.47 737 -
18  Intel Core i5-7440HQ 6.39 541 542
19  Intel Core i7-4702MQ 6.34 710 -
20  Intel Core i7-3610QM 6.21 704 -
21  Intel Core i7-3632QM 5.88 691 -
22  Intel Core i7-3612QM 5.68 - -
23  Intel Core i5-6300HQ 5.39 489 465
24  Intel Core i7-7500U 3.95 526 342
25  Intel Core i7-4600M 3.82 485 -
26  Intel Core i5-7200U 3.79 527 333
27  Intel Core i7-6500U 3.63 486 329
28  Intel Core i5-4200H 3.58 462 -
29  Intel Core i5-4300M 3.49 457 -
30  Intel Core i7-3520M 3.43 464 -